David Turnbull68
CDMCMCAM

David Turnbull

Center Defensive Midfielder • Cardiff City • EFL Championship

PAC

53

SHO

69

PAS

71

DRI

68

DEF

62

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa69
Chọn vị trí68
Lực sút74
Sút vô lê66
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy76
Đá phạt73
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh68
Rê bóng68
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu48
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật58
Sức bền64
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

68

LF

69

CF

69

RF

69

RW

68

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

69

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

69

LWB

65

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

65

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power Shot