TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/David Otorbi
RWRMLM
David OtorbiEA SPORTS FC 27

DavidOtorbi Ejededawe

Valencia CFLALIGA EA SPORTS

Spain19 tuổi

Right Wing · 180 cm · 82 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT79+15Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
59
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
32
PHYThể chất
68
Tuổi
19
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 76, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 64
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 67, Nhanh nhẹn 68, Tăng tốc 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của David Otorbi

Mạnh nhất

Tăng tốc

76

Tốt

#2

Sức mạnh

76

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#4

Lực sút

70

Tốt

#5

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

#6

Rê bóng

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm56
Sút xa57
Chọn vị trí64
Lực sút70
Sút vô lê57
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng61
Độ xoáy56
Đá phạt49
Chuyền dài57
Chuyền ngắn64
Nhãn quan54

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh52
Rê bóng68
Phản ứng59

Phòng ngự

TB33
Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu40
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng30

Thể chất

TB66
Quyết liệt58
Sức bật68
Sức bền60
Sức mạnh76

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

Chính

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

62

LWB

50

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

50

LB

47

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

47

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.100.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBValencia CF
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi19 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13079

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập1/1/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về David Otorbi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Valencia CF

Guido Rodríguez
OVR78
›
POT83+5
CDM

Guido Rodríguez

Valencia CF

€4M

Hugo Duro
OVR77
›
POT79+2
ST

Hugo Duro

Valencia CF

€12M

Luis Rioja
OVR77
›
POT78+1
RM

Luis Rioja

Valencia CF

€1.8M

Gayà
OVR77
›
POT83+6
LB

Gayà

Valencia CF

€22M

Diego López
OVR77
›
POT82+5
LW

Diego López

Valencia CF

€9M

Javi Guerra
OVR77
›
POT84+7
CM

Javi Guerra

Valencia CF

€25M