David Møller Wolfe73
LBLM

David Møller Wolfe

Left Back • Wolves • EFL Championship

PAC

75

SHO

53

PAS

66

DRI

69

DEF

67

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa50
Chọn vị trí64
Lực sút59
Sút vô lê47
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy55
Đá phạt43
Chuyền dài59
Chuyền ngắn70
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh66
Rê bóng68
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu60
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật75
Sức bền78
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

69

LWB

71

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

71

LB

71

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

71

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidRelentless