David Min68
ST

David Min

Striker • FC Utrecht • Eredivisie

PAC

76

SHO

66

PAS

53

DRI

60

DEF

28

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa59
Chọn vị trí68
Lực sút68
Sút vô lê66
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy51
Đá phạt38
Chuyền dài40
Chuyền ngắn61
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh61
Rê bóng57
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu72
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật86
Sức bền60
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

61

LF

63

CF

63

RF

63

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

61

LWB

48

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

48

LB

47

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

47

GK

16