David Martínez70
RWRMCAMST

David Martínez

Right Wing • LAFC • MLS

PAC

80

SHO

66

PAS

59

DRI

75

DEF

26

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa68
Chọn vị trí61
Lực sút58
Sút vô lê46
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy47
Đá phạt44
Chuyền dài52
Chuyền ngắn63
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh53
Rê bóng79
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu40
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt33
Sức bật54
Sức bền61
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

65

LWB

47

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

47

LB

43

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

43

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Trickster