David López70
CB

David López

Center Back • RCD Mallorca • LALIGA HYPERMOTION

PAC

58

SHO

32

PAS

48

DRI

53

DEF

69

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa22
Chọn vị trí30
Lực sút45
Sút vô lê24
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy36
Đá phạt22
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh56
Rê bóng50
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu75
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật79
Sức bền76
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

50

LWB

61

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

61

LB

62

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

62

GK

14