David Herold71
LBLM

David Herold

Left Back • M'gladbach • Bundesliga

PAC

69

SHO

37

PAS

62

DRI

68

DEF

67

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa34
Chọn vị trí58
Lực sút36
Sút vô lê36
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy45
Đá phạt41
Chuyền dài57
Chuyền ngắn66
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh64
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu49
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật63
Sức bền91
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

59

LF

56

CF

56

RF

56

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

66

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

66

LB

66

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

AnticipateRelentless