David Button62
GK

David Button

Goalkeeper • Ipswich • Premier League

DIV

62

HAN

60

KIC

59

POS

61

REF

61

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa13
Chọn vị trí12
Lực sút44
Sút vô lê11
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy12
Đá phạt15
Chuyền dài26
Chuyền ngắn35
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng25
Điềm tĩnh47
Rê bóng23
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu19
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt12
Sức bật60
Sức bền35
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người62
Bắt bóng60
Phát bóng59
Chọn vị trí61
Phản xạ61

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

27

LF

28

CF

28

RF

28

RW

27

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

28

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

28

LWB

26

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

26

LB

25

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

25

GK

61