Darnell Furlong73
RBRM

Darnell Furlong

Right Back • Ipswich • Premier League

PAC

73

SHO

45

PAS

61

DRI

70

DEF

69

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa40
Chọn vị trí64
Lực sút59
Sút vô lê47
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy57
Đá phạt36
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh64
Rê bóng69
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu73
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật83
Sức bền85
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

66

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

66

LWB

70

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

70

LB

70

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial FortressLong Throw