Darío Benavides65
RBRM

Darío Benavides

Right Back • FC Dinamo 1948 • SUPERLIGA

PAC

41

SHO

49

PAS

63

DRI

66

DEF

64

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa25
Chọn vị trí66
Lực sút54
Sút vô lê34
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy55
Đá phạt35
Chuyền dài65
Chuyền ngắn67
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng68
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu63
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật62
Sức bền65
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

55

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

55

LWB

63

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

63

LB

63

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

63

GK

15