Daouda Weidmann65
CMCDM

Daouda Weidmann

Center Midfielder • FC Twente • Eredivisie

PAC

70

SHO

57

PAS

65

DRI

67

DEF

58

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa62
Chọn vị trí60
Lực sút67
Sút vô lê44
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy60
Đá phạt51
Chuyền dài69
Chuyền ngắn69
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh65
Rê bóng65
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu52
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật63
Sức bền54
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

62

CF

62

RF

62

RW

62

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

63

LWB

61

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

61

LB

60

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

60

GK

17