Danny Mândroiu64
CAMCMLWCDM

Danny Mândroiu

Center Attacking Midfielder • Shamrock Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

63

SHO

64

PAS

64

DRI

65

DEF

52

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa66
Chọn vị trí61
Lực sút69
Sút vô lê60
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy65
Đá phạt69
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng65
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu52
Cắt bóng49
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật62
Sức bền63
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

63

LWB

58

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

58

LB

57

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

57

GK

14