TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Danny Grant
RMLMRBLB
Danny GrantEA SPORTS FC 27

DannyGrant

Shamrock RoversSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland26 tuổi

Right Midfielder · 178 cm · 70 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT63+1Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
54
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
54
PHYThể chất
57
Tuổi
26
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 76, Tốc độ nước rút 79, Chọn vị trí 54
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 65, Kiểm soát bóng 61, Nhanh nhẹn 75, Tăng tốc 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Danny Grant

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

79

Tốt

#2

Tăng tốc

76

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

75

Tốt

#4

Thăng bằng

69

Trung bình

#5

Rê bóng

65

Trung bình

#6

Sức bền

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm56
Sút xa54
Chọn vị trí54
Lực sút54
Sút vô lê50
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng57
Độ xoáy45
Đá phạt40
Chuyền dài56
Chuyền ngắn54
Nhãn quan55

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh53
Rê bóng65
Phản ứng60

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu48
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB58
Quyết liệt51
Sức bật61
Sức bền64
Sức mạnh55

Thủ môn

TB9
Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

61

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

61

Chính

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

58

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

58

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Technical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€447.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBShamrock Rovers
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi26 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14767

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/1/2025
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Danny Grant?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Shamrock Rovers

Pico Lopes
OVR71
›
POT71
CB

Pico Lopes

Shamrock Rovers

€400K

Graham Burke
OVR68
›
POT68
ST

Graham Burke

Shamrock Rovers

€600K

Jack Byrne
OVR67
›
POT72+5
CM

Jack Byrne

Shamrock Rovers
Ed McGinty
OVR67
›
POT72+5
GK

Ed McGinty

Shamrock Rovers

€825K

Matt Healy
OVR66
›
POT71+5
CDM

Matt Healy

Shamrock Rovers

€675K

Enda Stevens
OVR64
›
POT78+14
CB

Enda Stevens

Shamrock Rovers