Danny Grant62
RMLMRBLB

Danny Grant

Right Midfielder • Shamrock Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

78

SHO

55

PAS

54

DRI

64

DEF

54

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa54
Chọn vị trí54
Lực sút54
Sút vô lê50
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy45
Đá phạt40
Chuyền dài56
Chuyền ngắn54
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh53
Rê bóng65
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu48
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật58
Sức bền67
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

61

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

61

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

58

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

58

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical