Danilo Arboleda69
CB

Danilo Arboleda

Center Back • San Lorenzo • LPF

PAC

75

SHO

24

PAS

53

DRI

46

DEF

69

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm16
Sút xa23
Chọn vị trí26
Lực sút37
Sút vô lê23
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy30
Đá phạt26
Chuyền dài71
Chuyền ngắn68
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh60
Rê bóng35
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu69
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật81
Sức bền71
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

46

LF

44

CF

44

RF

44

RW

46

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

51

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

51

LWB

65

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

65

LB

67

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

67

GK

16