Daniel Wilmering64
LBLM

Daniel Wilmering

Left Back • Newcastle Jets • Isuzu UTE A League

PAC

72

SHO

48

PAS

59

DRI

62

DEF

56

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa44
Chọn vị trí56
Lực sút54
Sút vô lê41
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy60
Đá phạt49
Chuyền dài53
Chuyền ngắn60
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng61
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu44
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật56
Sức bền76
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

60

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

59

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

59

GK

15