Daniel Tonoli69
CB

Daniel Tonoli

Center Back • Modena • Serie BKT

PAC

69

SHO

48

PAS

53

DRI

58

DEF

69

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa42
Chọn vị trí48
Lực sút52
Sút vô lê41
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy39
Đá phạt38
Chuyền dài59
Chuyền ngắn66
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh65
Rê bóng52
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu70
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật76
Sức bền81
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

50

LWB

60

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

60

LB

62

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

62

GK

15