Daniel Stensson66
CDMCM

Daniel Stensson

Center Defensive Midfielder • Djurgårdens IF • Allsvenskan

PAC

41

SHO

60

PAS

65

DRI

63

DEF

61

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa58
Chọn vị trí62
Lực sút63
Sút vô lê59
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy61
Đá phạt60
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh64
Rê bóng60
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu60
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật60
Sức bền70
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

61

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

61

LWB

63

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

63

LB

62

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

62

GK

13