Daniel Mesenhöler62
GK

Daniel Mesenhöler

Goalkeeper • Dynamo Dresden • Bundesliga 2

DIV

62

HAN

64

KIC

56

POS

59

REF

61

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa18
Chọn vị trí17
Lực sút42
Sút vô lê17
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy18
Đá phạt15
Chuyền dài25
Chuyền ngắn32
Nhãn quan20

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng21
Điềm tĩnh28
Rê bóng12
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu14
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng20

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật63
Sức bền33
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người62
Bắt bóng64
Phát bóng56
Chọn vị trí59
Phản xạ61

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

26

LF

26

CF

26

RF

26

RW

26

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

27

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

27

LWB

27

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

27

LB

27

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

27

GK

61