TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Daniel Graskoski
GK
Daniel GraskoskiEA SPORTS FC 27

DanielGraskoski

Melbourne VictoryIsuzu UTE A League

Australia19 tuổi

Goalkeeper · 189 cm · 81 kg · Chân phải

OVR52Chỉ số tổng
›
POT69+17Tiềm năng

Thủ môn

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
48
HANBắt bóng
58
KICPhát bóng
45
POSChọn vị trí
49
REFPhản xạ
49
Tuổi
19
Chiều cao
189 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng bắt giữ bóng và khả năng cản phá. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 58, Chọn vị trí 49
  • khả năng cản phá — Phản xạ 49, Đổ người 48, Chọn vị trí 49

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Daniel Graskoski

Mạnh nhất

Bắt bóng

58

Yếu

#2

Phản ứng

50

Yếu

#3

Chọn vị trí

49

Yếu

#4

Phản xạ

49

Yếu

#5

Đổ người

48

Yếu

#6

Phát bóng

45

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB50
Đổ người48
Bắt bóng58
Phát bóng45
Chọn vị trí49
Phản xạ49

Tốc độ

TB27
Tăng tốc25
Tốc độ nước rút29

Dứt điểm

TB13
Dứt điểm5
Sút xa6
Chọn vị trí7
Lực sút34
Sút vô lê6
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

TB21
Tạt bóng14
Độ xoáy12
Đá phạt14
Chuyền dài28
Chuyền ngắn22
Nhãn quan33

Rê bóng

TB25
Nhanh nhẹn25
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng13
Điềm tĩnh23
Rê bóng8
Phản ứng50

Phòng ngự

TB10
Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu11
Cắt bóng9
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng10

Thể chất

TB28
Quyết liệt25
Sức bật31
Sức bền26
Sức mạnh31

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

18

LS

18

RS

18

LW

17

LF

19

CF

19

RF

19

RW

17

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

20

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

20

LWB

19

LDM

20

CDM

20

RDM

20

RWB

19

LB

18

LCB

17

CB

17

RCB

17

RB

18

GK

51

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€518.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMelbourne Victory
Giải đấuIsuzu UTE A League
Tuổi19 tuổi
Chiều cao189 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19492

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB30
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập29/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Daniel Graskoski?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Melbourne Victory

Philipp Ziereis
OVR69
›
POT72+3
CB

Philipp Ziereis

Melbourne Victory

€1.2M

Denis Genreau
OVR68
›
POT70+2
CDM

Denis Genreau

Melbourne Victory

€700K

Keegan Jelacic
OVR66
›
POT71+5
RM

Keegan Jelacic

Melbourne Victory

€500K

Jordi Valadon
OVR66
›
POT77+11
CDM

Jordi Valadon

Melbourne Victory

€600K

Jason Davidson
OVR66
›
POT69+3
LB

Jason Davidson

Melbourne Victory

€150K

Matthew Grimaldi
OVR64
›
POT76+12
RM

Matthew Grimaldi

Melbourne Victory

€450K