Tasende68
LBLMLW

Tasende

Left Back • Córdoba CF • LALIGA HYPERMOTION

PAC

77

SHO

69

PAS

68

DRI

68

DEF

61

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa72
Chọn vị trí70
Lực sút78
Sút vô lê75
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy68
Đá phạt76
Chuyền dài68
Chuyền ngắn65
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng66
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu65
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật78
Sức bền63
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

70

LWB

69

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

69

LB

68

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

68

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept