Dani Pereira67
CMCDM

Dani Pereira

Center Midfielder • CF Montréal • MLS

PAC

80

SHO

54

PAS

62

DRI

72

DEF

60

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa56
Chọn vị trí66
Lực sút59
Sút vô lê47
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy58
Đá phạt50
Chuyền dài65
Chuyền ngắn70
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh72
Rê bóng73
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu38
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật59
Sức bền72
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

68

LWB

65

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

65

LB

64

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid