TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dani Martinez
CBLBCDMCM
Dani MartinezEA SPORTS FC 27

DanielMartinez Moreno

Atlético de MadridLALIGA EA SPORTS

Spain22 tuổi

Center Back · 186 cm · 75 kg · Chân trái

OVR63Chỉ số tổng
›
POT76+13Tiềm năng

Trung vệ

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
34
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
63
Tuổi
22
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 64, Sức bật 70, Sức mạnh 68
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 63, Sức mạnh 68, Quyết liệt 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dani Martinez

Mạnh nhất

Sức bật

70

Tốt

#2

Sức mạnh

68

Trung bình

#3

Tăng tốc

65

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

#5

Điềm tĩnh

64

Trung bình

#6

Đánh đầu

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB38
Dứt điểm28
Sút xa30
Chọn vị trí46
Lực sút45
Sút vô lê38
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng57
Độ xoáy50
Đá phạt37
Chuyền dài55
Chuyền ngắn62
Nhãn quan57

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn51
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh64
Rê bóng55
Phản ứng62

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu64
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng63

Thể chất

TB63
Quyết liệt62
Sức bật70
Sức bền53
Sức mạnh68

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

49

LW

49

RW

49

CAM

48

LM

49

CM

53

RM

51

CDM

59

LB

59

CB

61

Chính

RB

59

GK

12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€925.000

Lương / tuần
€7.600
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBAtlético de Madrid
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi22 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14384

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB30
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2023
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dani Martinez?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Atlético de Madrid

Jan Oblak
OVR88
›
POT91+3
GK

Jan Oblak

Atlético de Madrid

€15M

Julián Alvarez
OVR86
›
POT89+3
ST

Julián Alvarez

Atlético de Madrid

€100M

Grimaldo
OVR85
›
POT86+1
LM

Grimaldo

Atlético de Madrid

€41.5M

Marcos Llorente
OVR85
›
POT86+1
RB

Marcos Llorente

Atlético de Madrid

€20M

Fiamma Benítez
OVR84
›
POT88+4
CAM

Fiamma Benítez

Atlético de Madrid

€525K

Álex Baena
OVR83
›
POT85+2
LM

Álex Baena

Atlético de Madrid

€40M