TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dani Jiménez
GK
Dani JiménezEA SPORTS FC 27

DanielJiménez López

Cầu thủ tự do

Spain36 tuổi

Goalkeeper · 179 cm · 72 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT—Tiềm năng

Thủ môn thiên về cản phá

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
72
HANBắt bóng
70
KICPhát bóng
70
POSChọn vị trí
73
REFPhản xạ
71
Tuổi
36
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn thiên về cản phá

Bộ chỉ số thiên về mẫu thủ môn cản phá. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Thủ môn thiên về cản phá — Phản xạ 71, Đổ người 72, Chọn vị trí 73, Bắt bóng 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dani Jiménez

Mạnh nhất

Chọn vị trí

73

Tốt

#2

Đổ người

72

Tốt

#3

Phản xạ

71

Tốt

#4

Bắt bóng

70

Tốt

#5

Phát bóng

70

Tốt

#6

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB71
Đổ người72
Bắt bóng70
Phát bóng70
Chọn vị trí73
Phản xạ71

Tốc độ

TB51
Tăng tốc49
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

TB23
Dứt điểm13
Sút xa10
Chọn vị trí15
Lực sút53
Sút vô lê19
Đá phạt đền25

Chuyền bóng

TB29
Tạt bóng29
Độ xoáy24
Đá phạt10
Chuyền dài23
Chuyền ngắn34
Nhãn quan56

Rê bóng

TB45
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng20
Điềm tĩnh47
Rê bóng12
Phản ứng66

Phòng ngự

TB16
Ý thức phòng ngự16
Đánh đầu13
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB51
Quyết liệt31
Sức bật65
Sức bền40
Sức mạnh67

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

—

Lương / tuần
—
Phí giải phóng hợp đồng
—

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBCầu thủ tự do
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi36 tuổi
Chiều cao179 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế—
Xếp hạng EA#3769

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dani Jiménez?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Cầu thủ tương tự

Alexia Putellas
OVR91
›
POT92+1
CM

Alexia Putellas

London City Lionesses

€1.2M

Lamine Yamal
OVR90
›
POT95+5
RW

Lamine Yamal

FC Barcelona

€200M

Aitana Bonmatí
OVR90
›
POT91+1
CM

Aitana Bonmatí

FC Barcelona

€1.3M

Rodri
OVR90
›
POT91+1
CDM

Rodri

FC Barcelona

€50M

Pedri
OVR90
›
POT93+3
CM

Pedri

FC Barcelona

€150M

Claudia Pina
OVR89
›
POT92+3
LW

Claudia Pina

FC Barcelona

€925K