TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dani Díaz
RMRW
Dani DíazEA SPORTS FC 27

DanielDíaz Gándara

Real Sociedad BLALIGA HYPERMOTION

Spain20 tuổi

Right Midfielder · 167 cm · 58 kg · Chân trái

OVR64Chỉ số tổng
›
POT82+18Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
57
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
26
PHYThể chất
42
Tuổi
20
Chiều cao
167 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 79, Tăng tốc 68
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 71, Chọn vị trí 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dani Díaz

Mạnh nhất

Thăng bằng

86

Xuất sắc

#2

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

71

Tốt

#4

Tăng tốc

68

Trung bình

#5

Rê bóng

68

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB56
Dứt điểm58
Sút xa54
Chọn vị trí59
Lực sút59
Sút vô lê50
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng60
Độ xoáy57
Đá phạt61
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan57

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh58
Rê bóng68
Phản ứng59

Phòng ngự

TB26
Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu33
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng29

Thể chất

TB43
Quyết liệt45
Sức bật37
Sức bền52
Sức mạnh37

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

62

Chính

LWB

47

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

47

LB

44

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

44

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.800.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBReal Sociedad B
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi20 tuổi
Chiều cao167 cm
Cân nặng58 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13466

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/8/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dani Díaz?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Real Sociedad B

Aitor Fraga
OVR69
›
POT79+10
GK

Aitor Fraga

Real Sociedad B

€1.1M

Kazunari Kita
OVR68
›
POT83+15
CB

Kazunari Kita

Real Sociedad B

€875K

Jon Balda
OVR67
›
POT74+7
LB

Jon Balda

Real Sociedad B

€600K

Gorka Carrera
OVR67
›
POT77+10
ST

Gorka Carrera

Real Sociedad B

€550K

Mariezkurrena
OVR67
›
POT81+14
ST

Mariezkurrena

Real Sociedad B

€800K

Tomy Carbonell
OVR65
›
POT79+14
CM

Tomy Carbonell

Real Sociedad B

€1.2M