Dan Happe64
CB

Dan Happe

Center Back • Aberdeen • Scottish Premiership

PAC

53

SHO

28

PAS

47

DRI

46

DEF

63

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa26
Chọn vị trí33
Lực sút41
Sút vô lê23
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy31
Đá phạt23
Chuyền dài56
Chuyền ngắn53
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh55
Rê bóng44
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu64
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật75
Sức bền75
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng5
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

48

LWB

57

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

57

LB

59

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

59

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressBruiser

Tags

Strength