Dan Butler63
LBLM

Dan Butler

Left Back • Stevenage • EFL League One

PAC

73

SHO

45

PAS

56

DRI

62

DEF

57

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa47
Chọn vị trí52
Lực sút51
Sút vô lê40
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy60
Đá phạt54
Chuyền dài51
Chuyền ngắn56
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh56
Rê bóng60
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu52
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật76
Sức bền81
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

57

CAM

57

RAM

57

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

63

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

63

LB

62

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

62

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassWhipped Pass