Daiki Hashioka70
RBCBRMCDM

Daiki Hashioka

Right Back • M'gladbach • Bundesliga

PAC

69

SHO

59

PAS

65

DRI

68

DEF

65

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa60
Chọn vị trí66
Lực sút62
Sút vô lê53
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy64
Đá phạt53
Chuyền dài58
Chuyền ngắn67
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh59
Rê bóng71
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu65
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật74
Sức bền89
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

69

LWB

69

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

69

LB

68

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass