TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Daiki Hashioka
RBCBRMCDM
Daiki HashiokaEA SPORTS FC 27

DaikiHashioka

Borussia M'gladbachBundesliga

Japan27 tuổi

Right Back · 182 cm · 73 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT71+1Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
76
Tuổi
27
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 89, Tăng tốc 64, Tốc độ nước rút 73
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 66, Sức mạnh 74, Quyết liệt 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Daiki Hashioka

Mạnh nhất

Sức bền

89

Xuất sắc

#2

Sức bật

74

Tốt

#3

Sức mạnh

74

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#5

Rê bóng

71

Tốt

#6

Phản ứng

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm58
Sút xa60
Chọn vị trí66
Lực sút62
Sút vô lê53
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng69
Độ xoáy64
Đá phạt53
Chuyền dài58
Chuyền ngắn67
Nhãn quan66

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn62
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh59
Rê bóng71
Phản ứng70

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu65
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB76
Quyết liệt66
Sức bật74
Sức bền89
Sức mạnh74

Thủ môn

TB8
Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

69

LWB

69

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

69

LB

68

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

68

Chính

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Whipped Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€15.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.099.999
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBBorussia M'gladbach
Giải đấuBundesliga
Tuổi27 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5563

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập27/6/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Daiki Hashioka?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Borussia M'gladbach

Tim Kleindienst
OVR80
›
POT82+2
ST

Tim Kleindienst

Borussia M'gladbach

€8M

Moritz Nicolas
OVR79
›
POT82+3
GK

Moritz Nicolas

Borussia M'gladbach

€8M

Franck Honorat
OVR78
›
POT81+3
RM

Franck Honorat

Borussia M'gladbach

€7M

Kevin Diks
OVR77
›
POT79+2
CB

Kevin Diks

Borussia M'gladbach

€5M

Robin Hack
OVR77
›
POT77
LM

Robin Hack

Borussia M'gladbach

€7M

Nicolas Kühn
OVR76
›
POT78+2
RM

Nicolas Kühn

Borussia M'gladbach

€10M