Dachi Lordkipanidze56
CMCDM

Dachi Lordkipanidze

Center Midfielder • Cremonese • Serie BKT

PAC

56

SHO

45

PAS

52

DRI

57

DEF

49

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa48
Chọn vị trí56
Lực sút42
Sút vô lê31
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy38
Đá phạt39
Chuyền dài56
Chuyền ngắn61
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh40
Rê bóng56
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu50
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật50
Sức bền48
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

52

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

52

LB

52

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

52

GK

15