TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dachi Lordkipanidze
CMCDM
Dachi LordkipanidzeEA SPORTS FC 27

DachiLordkipanidze

CremoneseSerie BKT

Georgia21 tuổi

Center Midfielder · 186 cm · 70 kg · Chân phải

OVR58Chỉ số tổng
›
POT68+10Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
56
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
51
PHYThể chất
50
Tuổi
21
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng liên kết lối chơi và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 61, Kiểm soát bóng 65, Nhãn quan 52
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 59, Kiểm soát bóng 65, Nhanh nhẹn 53, Tăng tốc 56

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dachi Lordkipanidze

Mạnh nhất

Kiểm soát bóng

65

Trung bình

#2

Sút xa

61

Trung bình

#3

Chuyền ngắn

61

Trung bình

#4

Thăng bằng

59

Yếu

#5

Rê bóng

59

Yếu

#6

Phản ứng

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB56
Tăng tốc56
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm48
Sút xa61
Chọn vị trí56
Lực sút42
Sút vô lê31
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng39
Độ xoáy38
Đá phạt39
Chuyền dài56
Chuyền ngắn61
Nhãn quan52

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn53
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh40
Rê bóng59
Phản ứng59

Phòng ngự

TB51
Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu50
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng56

Thể chất

TB51
Quyết liệt54
Sức bật50
Sức bền48
Sức mạnh50

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

55

LCM

56

CM

56

Chính

RCM

56

RM

55

LWB

52

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

52

LB

52

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

52

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€700.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGeorgia
CLBCremonese
Giải đấuSerie BKT
Tuổi21 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18499

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB25
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dachi Lordkipanidze?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Cremonese

Sebastiano Luperto
OVR75
›
POT77+2
CB

Sebastiano Luperto

Cremonese

€4M

Federico Baschirotto
OVR75
›
POT76+1
CB

Federico Baschirotto

Cremonese

€3.5M

Giuseppe Pezzella
OVR72
›
POT75+3
LM

Giuseppe Pezzella

Cremonese

€2M

Jari Vandeputte
OVR72
›
POT72
CM

Jari Vandeputte

Cremonese

€3M

Salvatore Elia
OVR72
›
POT73+1
RB

Salvatore Elia

Cremonese

€1.7M

Andrea Fulignati
OVR72
›
POT72
GK

Andrea Fulignati

Cremonese

€1.1M