Daan Rots73
RWRM

Daan Rots

Right Wing • FC Twente • Eredivisie

PAC

78

SHO

69

PAS

69

DRI

75

DEF

40

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa69
Chọn vị trí66
Lực sút68
Sút vô lê63
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy77
Đá phạt48
Chuyền dài68
Chuyền ngắn72
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh63
Rê bóng75
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu52
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật69
Sức bền84
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

73

LF

72

CF

72

RF

72

RW

73

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

73

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

73

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

56

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

56

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassInventiveRapid