Cyrill May64
CB

Cyrill May

Center Back • FC St. Gallen • Brack Super League

PAC

64

SHO

27

PAS

42

DRI

46

DEF

65

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa26
Chọn vị trí33
Lực sút34
Sút vô lê24
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng33
Độ xoáy28
Đá phạt26
Chuyền dài43
Chuyền ngắn58
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh47
Rê bóng35
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu63
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật72
Sức bền71
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LS

39

RS

39

LW

40

LF

40

CF

40

RF

40

RW

40

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

42

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

42

LWB

53

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

53

LB

55

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

55

GK

14