Cory O'Sullivan61
CB

Cory O'Sullivan

Center Back • Shamrock Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

72

SHO

39

PAS

50

DRI

55

DEF

60

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa34
Chọn vị trí42
Lực sút31
Sút vô lê27
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy43
Đá phạt34
Chuyền dài51
Chuyền ngắn54
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh50
Rê bóng56
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu52
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật79
Sức bền61
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

50

LF

47

CF

47

RF

47

RW

50

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

50

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

50

LWB

54

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

54

LB

55

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

55

GK

15