TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Cornelius Allen
RB
Cornelius AllenEA SPORTS FC 27

CorneliusAllen

Lyngby BK3F Superliga

Denmark23 tuổi

Right Back · 185 cm · 75 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR54Chỉ số tổng
›
POT62+8Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
30
PASChuyền bóng
41
DRIRê bóng
49
DEFPhòng ngự
50
PHYThể chất
49
Tuổi
23
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Lyngby BK

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 62, Tăng tốc 62, Tốc độ nước rút 63
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 55, Sức mạnh 46, Quyết liệt 48

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Cornelius Allen

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

63

Trung bình

#2

Tăng tốc

62

Trung bình

#3

Sức bền

62

Trung bình

#4

Tắc bóng đứng

55

Yếu

#5

Thăng bằng

54

Yếu

#6

Tắc bóng xoạc

53

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB63
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

TB30
Dứt điểm28
Sút xa22
Chọn vị trí41
Lực sút34
Sút vô lê21
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

TB41
Tạt bóng44
Độ xoáy35
Đá phạt30
Chuyền dài38
Chuyền ngắn48
Nhãn quan48

Rê bóng

TB49
Nhanh nhẹn50
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh42
Rê bóng52
Phản ứng48

Phòng ngự

TB50
Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu42
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng55

Thể chất

TB49
Quyết liệt48
Sức bật40
Sức bền62
Sức mạnh46

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€230.000

Lương / tuần
€1.300
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBLyngby BK
Giải đấu3F Superliga
Tuổi23 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập16/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Cornelius Allen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RB, chỉ số gần Cornelius Allen

Hodei
OVR56
›
POT62+6
RB

Hodei

Cầu thủ tự do

€210K

So sánh
Hassan Al Asmari
OVR55
›
POT63+8
RB

Hassan Al Asmari

Al Kholood

€100K

So sánh
Wei Zixian
OVR55
›
POT63+8
RB

Wei Zixian

Qingdao Hainiu

€275K

So sánh
Zhang Yujie
OVR56
›
POT63+7
RB

Zhang Yujie

SZ Peng City

€275K

So sánh
Harry Webster
OVR55
›
POT63+8
RB

Harry Webster

Gillingham

€250K

So sánh
Xavi Ríos
OVR55
›
POT63+8
RB

Xavi Ríos

Atl. Nacional

€425K

So sánh

Cầu thủ khác của Lyngby BK

Munashe Garananga
OVR69
›
POT74+5
CB

Munashe Garananga

Lyngby BK

€1.8M

Casper Winther
OVR67
›
POT76+9
CM

Casper Winther

Lyngby BK

€2.3M

Frederik Gytkjær
OVR66
›
POT66
ST

Frederik Gytkjær

Lyngby BK

€550K

Ísak Þorvaldsson
OVR66
›
POT71+5
ST

Ísak Þorvaldsson

Lyngby BK

€1.3M

Lauge Sandgrav
OVR65
›
POT78+13
CM

Lauge Sandgrav

Lyngby BK

€1.8M

Jens Jakob Thomasen
OVR65
›
POT65
CM

Jens Jakob Thomasen

Lyngby BK

€675K