Harry Webster55
RB

Harry Webster

Right Back • Gillingham • EFL League Two

PAC

69

SHO

33

PAS

42

DRI

50

DEF

52

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa33
Chọn vị trí42
Lực sút41
Sút vô lê26
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy37
Đá phạt30
Chuyền dài34
Chuyền ngắn45
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh46
Rê bóng48
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu47
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật55
Sức bền61
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

47

LF

45

CF

45

RF

45

RW

47

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

48

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

48

LWB

53

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

53

LB

53

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

53

GK

13