Munashe Garananga69
CB

Munashe Garananga

Center Back • Lyngby BK • Metropolitan Division

PAC

68

SHO

43

PAS

52

DRI

59

DEF

66

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa38
Chọn vị trí34
Lực sút61
Sút vô lê36
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy49
Đá phạt28
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh57
Rê bóng57
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu70
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật80
Sức bền67
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

64

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

64

GK

14