TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Munashe Garananga
CB
Munashe GaranangaEA SPORTS FC 27

MunasheGarananga

Lyngby BKMetropolitan Division

Zimbabwe25 tuổi

Center Back · 186 cm · 82 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT74+5Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
43
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
66
PHYThể chất
77
Tuổi
25
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 70, Sức bật 80, Sức mạnh 82
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 68, Sức mạnh 82, Quyết liệt 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Munashe Garananga

Mạnh nhất

Sức mạnh

82

Rất tốt

#2

Sức bật

80

Rất tốt

#3

Quyết liệt

78

Tốt

#4

Đánh đầu

70

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm39
Sút xa38
Chọn vị trí34
Lực sút61
Sút vô lê36
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng44
Độ xoáy49
Đá phạt28
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan28

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh57
Rê bóng57
Phản ứng62

Phòng ngự

TB66
Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu70
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB77
Quyết liệt78
Sức bật80
Sức bền67
Sức mạnh82

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

63

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

63

LB

64

LCB

69

CB

69

Chính

RCB

69

RB

64

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€10.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.600.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchZimbabwe
CLBLyngby BK
Giải đấuMetropolitan Division
Tuổi25 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#7194

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập9/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Munashe Garananga?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Lyngby BK

Ísak Þorvaldsson
OVR66
›
POT71+5
ST

Ísak Þorvaldsson

Lyngby BK
Zidan Sertdemir
OVR66
›
POT78+12
CM

Zidan Sertdemir

Lyngby BK

€1.7M

Frederik Gytkjær
OVR66
›
POT66
ST

Frederik Gytkjær

Lyngby BK
Sanders Ngabo
OVR65
›
POT76+11
LM

Sanders Ngabo

Lyngby BK

€800K

Lauge Sandgrav
OVR65
›
POT78+13
CM

Lauge Sandgrav

Lyngby BK

€1.5M

Arttu Hoskonen
OVR65
›
POT66+1
CB

Arttu Hoskonen

Lyngby BK

€800K