Corentin Issanchou59
RBRM

Corentin Issanchou

Right Back • Rodez AF • Ligue 2 BKT

PAC

64

SHO

45

PAS

51

DRI

56

DEF

56

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa45
Chọn vị trí43
Lực sút44
Sút vô lê38
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy39
Đá phạt33
Chuyền dài48
Chuyền ngắn56
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh39
Rê bóng55
Phản ứng43

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu55
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật59
Sức bền67
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

50

LF

48

CF

48

RF

48

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

52

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

56

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

56

GK

14