Copete74
CB

Copete

Center Back • Valencia CF • LALIGA EA SPORTS

PAC

54

SHO

33

PAS

56

DRI

60

DEF

75

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa22
Chọn vị trí31
Lực sút43
Sút vô lê36
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy35
Đá phạt29
Chuyền dài65
Chuyền ngắn73
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh62
Rê bóng54
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu75
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật76
Sức bền65
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

50

LF

52

CF

52

RF

52

RW

50

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

54

LWB

66

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

66

LB

68

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

68

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block