Conrad Harder75
ST

Conrad Harder

Striker • RB Leipzig • Bundesliga

PAC

79

SHO

76

PAS

66

DRI

72

DEF

30

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa79
Chọn vị trí74
Lực sút82
Sút vô lê66
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy73
Đá phạt55
Chuyền dài59
Chuyền ngắn69
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh73
Rê bóng72
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu76
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật81
Sức bền82
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

72

LF

73

CF

73

RF

73

RW

72

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

70

LWB

51

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

51

LB

48

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

48

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotEnforcer