Connor Malley61
CDMCM

Connor Malley

Center Defensive Midfielder • Shamrock Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

57

SHO

59

PAS

59

DRI

60

DEF

55

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa65
Chọn vị trí56
Lực sút66
Sút vô lê54
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy61
Đá phạt57
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh58
Rê bóng60
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu51
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật58
Sức bền76
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

59

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

58

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

58

GK

15