Cole McGhee60
CB

Cole McGhee

Center Back • Sheffield Wed • EFL League One

PAC

53

SHO

28

PAS

39

DRI

46

DEF

59

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa23
Chọn vị trí25
Lực sút40
Sút vô lê23
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng23
Độ xoáy22
Đá phạt24
Chuyền dài45
Chuyền ngắn50
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh44
Rê bóng41
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu60
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật67
Sức bền51
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

35

LF

36

CF

36

RF

36

RW

35

LAM

37

CAM

37

RAM

37

LM

38

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

38

LWB

47

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

47

LB

49

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

49

GK

12