Clemens Astrup56
CM

Clemens Astrup

Center Midfielder • 3F Superliga

PAC

66

SHO

52

PAS

52

DRI

55

DEF

48

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa54
Chọn vị trí56
Lực sút54
Sút vô lê41
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy33
Đá phạt46
Chuyền dài57
Chuyền ngắn58
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh48
Rê bóng54
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu51
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật55
Sức bền59
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LW

55

RW

55

CAM

56

LM

56

CM

56

RM

55

CDM

54

LB

53

CB

51

RB

53

GK

16