Victor Froholdt82
CMCDMCAM

Victor Froholdt

Center Midfielder • FC Porto • Liga Portugal

PAC

79

SHO

76

PAS

76

DRI

81

DEF

78

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa76
Chọn vị trí79
Lực sút78
Sút vô lê62
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy69
Đá phạt55
Chuyền dài79
Chuyền ngắn83
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh78
Rê bóng82
Phản ứng83

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu68
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật79
Sức bền93
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

70

LWB

71

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

71

LB

70

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

70

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Inventive