Claudio Bravo67
LBLMLW

Claudio Bravo

Left Back • Argentinos Jrs. • LPF

PAC

70

SHO

47

PAS

58

DRI

61

DEF

63

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa41
Chọn vị trí52
Lực sút57
Sút vô lê45
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy51
Đá phạt38
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh60
Rê bóng57
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu57
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật69
Sức bền81
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

59

LF

57

CF

57

RF

57

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

61

LWB

66

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

66

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass