Cian Barrett56
CMCDMCB

Cian Barrett

Center Midfielder • Shamrock Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

55

SHO

49

PAS

54

DRI

55

DEF

52

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa46
Chọn vị trí57
Lực sút53
Sút vô lê42
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy48
Đá phạt43
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh56
Rê bóng54
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu50
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật53
Sức bền60
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LS

39

RS

39

LW

40

LF

39

CF

39

RF

39

RW

40

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

41

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

41

LWB

48

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

48

LB

50

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

50

GK

15