Christian Nørgaard79
CDMCM

Christian Nørgaard

Center Defensive Midfielder • Everton • Premier League

PAC

44

SHO

65

PAS

75

DRI

71

DEF

77

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa64
Chọn vị trí66
Lực sút72
Sút vô lê51
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy75
Đá phạt65
Chuyền dài80
Chuyền ngắn79
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh77
Rê bóng69
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu69
Cắt bóng82
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật69
Sức bền75
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

68

LF

69

CF

69

RF

69

RW

68

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

70

LWB

75

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

75

LB

75

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

75

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial Fortress