TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Christian Nørgaard
CDMCM
Christian NørgaardEA SPORTS FC 27

ChristianNørgaard

EvertonPremier League

Denmark32 tuổi

Center Defensive Midfielder · 187 cm · 77 kg · Chân phải

OVR79Chỉ số tổng
›
POT80+1Tiềm năng

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
44
SHODứt điểm
65
PASChuyền bóng
75
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
77
PHYThể chất
76
Tuổi
32
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Mẫu tiền vệ trụ vừa che chắn trước hàng thủ, vừa làm điểm nối để đưa bóng lên phía trên. Còn đủ đọc tình huống để che chắn khu vực trước hàng thủ khi cần. Hợp giữ khu vực hơn là phải đuổi theo đối thủ trên quãng rộng.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi — Ý thức phòng ngự 76, Cắt bóng 82, Chuyền ngắn 79, Chuyền dài 80
  • Tiền vệ che chắn trước hàng thủ — Ý thức phòng ngự 76, Cắt bóng 82, Tắc bóng đứng 78, Sức mạnh 75
  • Giữ khu vực — Tăng tốc 48, Tốc độ nước rút 40, Ý thức phòng ngự 76, Cắt bóng 82

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Christian Nørgaard

Mạnh nhất

Cắt bóng

82

Rất tốt

#2

Chuyền dài

80

Rất tốt

#3

Chuyền ngắn

79

Tốt

#4

Phản ứng

79

Tốt

#5

Quyết liệt

79

Tốt

#6

Tắc bóng đứng

78

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB44
Tăng tốc48
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm63
Sút xa64
Chọn vị trí66
Lực sút72
Sút vô lê51
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB74
Tạt bóng73
Độ xoáy75
Đá phạt65
Chuyền dài80
Chuyền ngắn79
Nhãn quan70

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn61
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh77
Rê bóng69
Phản ứng79

Phòng ngự

TB76
Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu69
Cắt bóng82
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng78

Thể chất

TB75
Quyết liệt79
Sức bật69
Sức bền75
Sức mạnh75

Thủ môn

TB12
Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

68

LS

68

RS

68

LW

68

LF

69

CF

69

RF

69

RW

68

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

70

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

70

LWB

75

LDM

79

CDM

79

Chính

RDM

79

RWB

75

LB

75

LCB

78

CB

78

RCB

78

RB

75

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision HeaderInterceptAerial Fortress

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€5.000.000

Lương / tuần
€125.000
Phí giải phóng hợp đồng
€27.800.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBEverton
Giải đấuPremier League
Tuổi32 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#951

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập5/8/2026
Hợp đồng đến năm2028
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG15

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Christian Nørgaard?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Everton

Jordan Pickford
OVR85
›
POT85
GK

Jordan Pickford

Everton

€13M

Jack Grealish
OVR82
›
POT85+3
LM

Jack Grealish

Everton

€20M

James Garner
OVR82
›
POT84+2
CDM

James Garner

Everton

€45M

Kiernan Dewsbury-Hall
OVR81
›
POT82+1
CAM

Kiernan Dewsbury-Hall

Everton

€35M

James Tarkowski
OVR80
›
POT81+1
CB

James Tarkowski

Everton

€5M

Hannah Blundell
OVR79
›
POT84+5
RB

Hannah Blundell

Everton

€130K