Chris Führich78
LMCAMLWCM

Chris Führich

Left Midfielder • VfB Stuttgart • Bundesliga

PAC

86

SHO

72

PAS

72

DRI

82

DEF

51

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa79
Chọn vị trí73
Lực sút70
Sút vô lê63
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy80
Đá phạt67
Chuyền dài64
Chuyền ngắn74
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh69
Rê bóng84
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu54
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật66
Sức bền76
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

77

LF

76

CF

76

RF

76

RW

77

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

76

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

76

LWB

66

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

66

LB

64

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

64

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Low Driven ShotTechnical