Chima Okoroji68
CBLMLB

Chima Okoroji

Center Back • FC St. Gallen • Brack Super League

PAC

87

SHO

41

PAS

62

DRI

68

DEF

68

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút88

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa52
Chọn vị trí52
Lực sút42
Sút vô lê44
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy75
Đá phạt58
Chuyền dài62
Chuyền ngắn68
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh60
Rê bóng65
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu63
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật79
Sức bền78
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

62

LF

58

CF

58

RF

58

RW

62

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

65

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

65

LWB

67

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

67

LB

66

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassBruiser