Chibuike Nwaiwu72
CB

Chibuike Nwaiwu

Center Back • Trabzonspor • Trendyol Süper Lig

PAC

65

SHO

33

PAS

53

DRI

54

DEF

72

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa25
Chọn vị trí55
Lực sút48
Sút vô lê34
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy36
Đá phạt38
Chuyền dài68
Chuyền ngắn64
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh68
Rê bóng47
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu75
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật84
Sức bền68
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

52

LWB

61

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

61

LB

63

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

63

GK

16