Chem Campbell63
LMRMLWRW

Chem Campbell

Left Midfielder • Stevenage • EFL League One

PAC

67

SHO

61

PAS

60

DRI

64

DEF

45

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa61
Chọn vị trí63
Lực sút64
Sút vô lê54
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy63
Đá phạt62
Chuyền dài55
Chuyền ngắn61
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh58
Rê bóng64
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu55
Cắt bóng37
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật67
Sức bền61
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

63

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

54

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

54

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Gamechanger