Charles Vanhoutte75
CDMCM

Charles Vanhoutte

Center Defensive Midfielder • Feyenoord • Eredivisie

PAC

52

SHO

65

PAS

73

DRI

71

DEF

72

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa68
Chọn vị trí66
Lực sút70
Sút vô lê51
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy73
Đá phạt71
Chuyền dài73
Chuyền ngắn76
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh71
Rê bóng70
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu63
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật73
Sức bền85
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

72

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

72

LWB

74

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

74

LB

73

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

73

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptSlide TackleAerial Fortress