Charles Herrmann61
RMRW

Charles Herrmann

Right Midfielder • Cercle Brugge • 1A Pro League

PAC

70

SHO

61

PAS

58

DRI

64

DEF

35

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa62
Chọn vị trí52
Lực sút62
Sút vô lê60
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy63
Đá phạt68
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh56
Rê bóng64
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu47
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật53
Sức bền57
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

61

LWB

50

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

50

LB

49

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

49

GK

13